辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tượng trưng" (1件)

tượng trưng
日本語 動象徵する
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "tượng trưng" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "tượng trưng" (3件)

Gấu trúc tượng trưng cho tình hữu nghị song phương.
パンダは二国間の友好を象徴しています。
Chiếc cúp FIFA World Cup tượng trưng cho cảm xúc chiến thắng.
FIFAワールドカップのトロフィーは勝利の感情を象徴しています。
Hoa sen là quốc hoa của Việt Nam, tượng trưng cho sự thanh khiết.
蓮の花はベトナムの国花で、純粋さを象徴しています。